Cân bằng tải - Load Balancing
Chọn hãng
-
-4%
Mã: VIGOR2927Cân bằng tải DrayTek Vigor2927
Giá gốc là: 4,550,000₫.4,350,000₫Giá hiện tại là: 4,350,000₫. -
-3%
Mã: VIGOR-3900Cân bằng tải DrayTek Vigor3900
Giá gốc là: 19,500,000₫.18,950,000₫Giá hiện tại là: 18,950,000₫. -
-6%
Mã: VIGOR-2952Cân bằng tải DrayTek Vigor2952
Giá gốc là: 8,700,000₫.8,150,000₫Giá hiện tại là: 8,150,000₫. -
-9%
Mã: VIGOR-2926Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2926
Giá gốc là: 4,000,000₫.3,650,000₫Giá hiện tại là: 3,650,000₫. -
-6%
Mã: VIGOR-2960Cân bằng tải DrayTek Vigor2960
Giá gốc là: 8,500,000₫.7,950,000₫Giá hiện tại là: 7,950,000₫. -
-4%
Mã: VIGOR-3220Cân Bằng Tải DrayTek Vigor3220
Giá gốc là: 9,000,000₫.8,650,000₫Giá hiện tại là: 8,650,000₫. -
-
-8%
Mã: VIGOR-2912Cân Bằng Tải DrayTek Vigor 2912
Giá gốc là: 2,500,000₫.2,290,000₫Giá hiện tại là: 2,290,000₫. -
-
Thông tin về Cân bằng tải - Load Balancing
Cân bằng tải – Load Balancing là giải pháp phân phối lưu lượng mạng hoặc yêu cầu truy cập giữa nhiều đường truyền, máy chủ hoặc tài nguyên hệ thống nhằm hạn chế tình trạng một kết nối bị quá tải trong khi các kết nối khác còn dư năng lực. Trong hệ thống doanh nghiệp, thiết bị cân bằng tải thường được triển khai tại gateway Internet, hệ thống nhiều WAN hoặc phía trước cụm máy chủ để tăng khả năng khai thác băng thông và duy trì tính liên tục của dịch vụ.
Cân bằng tải Load Balancing là gì?
Load Balancing hay cân bằng tải là cơ chế phân phối lưu lượng tới nhiều đường truyền hoặc nhiều tài nguyên xử lý thay vì để toàn bộ dữ liệu tập trung vào một kết nối duy nhất.
Có thể hình dung đơn giản:
Internet 1 + Internet 2 → Load Balancer → Mạng LAN
Trong mô hình này, thiết bị cân bằng tải quản lý đồng thời hai hoặc nhiều đường Internet và phân phối các kết nối của người dùng dựa trên chính sách đã cấu hình.
Ở hệ thống máy chủ, mô hình có thể là:
Client → Load Balancer → Server 1 / Server 2 / Server 3
Load Balancer tiếp nhận yêu cầu từ người dùng rồi phân phối chúng tới các Server đang sẵn sàng phục vụ.
Mục tiêu chính của cân bằng tải là tránh để một tuyến hoặc một máy chủ phải xử lý toàn bộ lưu lượng trong khi các tài nguyên còn lại chưa được khai thác hiệu quả.
Tùy hệ thống, Load Balancing có thể hoạt động dựa trên:
Số lượng phiên kết nối
Địa chỉ IP
Trọng số đường truyền
Tình trạng của Server
Băng thông sử dụng
Chính sách định tuyến
Loại dịch vụ hoặc giao thức
Cân bằng tải không đồng nghĩa với việc cộng trực tiếp tốc độ của nhiều đường Internet thành một kết nối đơn lẻ có tốc độ bằng tổng tất cả các đường. Trong nhiều hệ thống Multi-WAN, các phiên kết nối khác nhau được phân phối giữa nhiều WAN để tăng tổng năng lực phục vụ của toàn mạng.
H2: Các loại cân bằng tải Load Balancing phổ biến
Load Balancing có thể được triển khai ở nhiều lớp khác nhau của hệ thống mạng. Những nhóm thường gặp gồm cân bằng tải đường truyền Internet, cân bằng tải Server, Network Load Balancing và thiết bị Load Balancer chuyên dụng.
Cân bằng tải Multi-WAN
Multi-WAN Load Balancing được sử dụng khi hệ thống có từ hai đường Internet trở lên.
Ví dụ:
WAN 1 + WAN 2 + WAN 3 → Router cân bằng tải → LAN
Thiết bị có nhiệm vụ quản lý nhiều kết nối WAN và phân phối các phiên truy cập của người dùng giữa các đường truyền.
Một doanh nghiệp có thể sử dụng:
WAN 1: đường Internet nhà mạng A
WAN 2: đường Internet nhà mạng B
Thay vì toàn bộ máy tính cùng sử dụng WAN 1, Load Balancing có thể phân chia các kết nối giữa hai tuyến.
Cấu hình này giúp hệ thống tận dụng được nhiều đường Internet đồng thời và giảm áp lực lên một tuyến duy nhất.
Multi-WAN Load Balancing thường được kết hợp với cơ chế kiểm tra trạng thái đường truyền để phát hiện WAN gặp sự cố.
H3: Cân bằng tải Server
Server Load Balancing được sử dụng khi một dịch vụ được triển khai trên nhiều máy chủ.
Cấu trúc:
Người dùng → Load Balancer → Cụm Server
Ví dụ:
Server 1
Server 2
Server 3
Khi có nhiều yêu cầu truy cập cùng lúc, Load Balancer phân phối request tới các Server khác nhau thay vì gửi toàn bộ lưu lượng tới một máy chủ.
Nếu một Server đang xử lý nhiều request, hệ thống có thể chuyển những kết nối tiếp theo sang Server khác có mức tải thấp hơn.
Cách triển khai này thường xuất hiện trong các hệ thống:
Website
Ứng dụng doanh nghiệp
Máy chủ Web
Dịch vụ trực tuyến
Hệ thống nội bộ có nhiều người sử dụng
Load Balancer cũng có thể kiểm tra tình trạng Server trước khi chuyển request. Nếu một Server không phản hồi, hệ thống có thể tạm thời loại Server đó khỏi nhóm phục vụ.
H3: Network Load Balancing
Network Load Balancing tập trung vào việc phân phối lưu lượng mạng giữa nhiều tài nguyên xử lý hoặc nhiều đường truyền.
Thiết bị thường hoạt động dựa trên thông tin như:
IP nguồn
IP đích
Port
Protocol
Session
Ví dụ:
Traffic → Load Balancer → Network Path 1 / Network Path 2
Việc phân phối lưu lượng có thể được thực hiện dựa trên chính sách hoặc thuật toán đã cấu hình.
Network Load Balancing đặc biệt hữu ích khi hệ thống có nhiều gateway, nhiều đường WAN hoặc nhiều thiết bị backend cần chia sẻ lượng truy cập.
H3: Application Load Balancing
Application Load Balancing xử lý lưu lượng ở mức ứng dụng, thường liên quan đến các dịch vụ Web như HTTP và HTTPS.
Cấu trúc:
Client → Application Load Balancer → Web Server
Thiết bị có thể đưa ra quyết định phân phối dựa trên nhiều thông tin hơn so với việc chỉ kiểm tra IP và Port.
Ví dụ, Load Balancer có thể phân chia request theo:
Domain
URL
Đường dẫn
Loại nội dung
Session
Nhờ đó, cùng một hệ thống có thể chuyển các loại request khác nhau tới những nhóm Server chuyên xử lý từng dịch vụ.
H3: Thiết bị cân bằng tải phần cứng
Hardware Load Balancer là thiết bị vật lý chuyên dụng được đặt trực tiếp trong hệ thống mạng.
Cấu trúc thường gặp:
Internet → Firewall / Load Balancer → LAN hoặc Server
Thiết bị phần cứng có thể tích hợp nhiều chức năng như:
Multi-WAN
Load Balancing
Failover
VPN
Firewall
Bandwidth Management
Policy Routing
Nhóm thiết bị này phù hợp với các hệ thống cần một thiết bị riêng để quản lý lưu lượng mạng và nhiều đường Internet.
H2: Cân bằng tải hoạt động như thế nào?
Cơ chế hoạt động của Load Balancing phụ thuộc vào loại hệ thống và thuật toán được sử dụng.
Khi một kết nối mới xuất hiện, Load Balancer phân tích thông tin của phiên truy cập và xác định tài nguyên phù hợp để xử lý.
Ví dụ:
User A → WAN 1
User B → WAN 2
User C → WAN 1
User D → WAN 2
Tương tự với cụm Server:
Request 1 → Server A
Request 2 → Server B
Request 3 → Server C
Các thuật toán cân bằng tải có thể được thiết kế theo nhiều nguyên tắc khác nhau.
H3: Round Robin
Round Robin phân phối lần lượt các request hoặc session tới các tài nguyên trong nhóm.
Ví dụ:
Request 1 → Server A
Request 2 → Server B
Request 3 → Server C
Sau đó:
Request 4 → Server A
Cơ chế này đơn giản và phù hợp khi các tài nguyên có khả năng xử lý tương đối tương đồng.
H3: Weighted Load Balancing
Weighted Load Balancing cho phép gán trọng số khác nhau cho từng đường truyền hoặc Server.
Ví dụ:
WAN 1: 200 Mbps
WAN 2: 100 Mbps
Có thể cấu hình WAN 1 nhận tỷ lệ lưu lượng lớn hơn WAN 2.
Tương tự, nếu Server A có năng lực xử lý cao hơn Server B, Load Balancer có thể phân phối nhiều request hơn cho Server A.
H3: Least Connection
Least Connection ưu tiên đưa kết nối mới tới tài nguyên hiện có ít session hơn.
Ví dụ:
Server A: 200 phiên
Server B: 80 phiên
Kết nối mới có thể được ưu tiên chuyển tới Server B.
Cơ chế này giúp tránh tình trạng một Server đang có nhiều phiên hoạt động nhưng vẫn tiếp tục nhận thêm lượng lớn request.
H3: Policy-Based Load Balancing
Policy-Based Load Balancing phân phối lưu lượng dựa trên chính sách do quản trị viên thiết lập.
Ví dụ:
Phòng kế toán → WAN 1
Camera → WAN 2
Server → WAN 1
Khách WiFi → WAN 2
Hoặc:
Video → WAN có băng thông lớn
VPN → WAN có độ ổn định cao
Nhờ đó, việc cân bằng tải không chỉ dựa vào số lượng kết nối mà còn có thể dựa trên mục đích sử dụng của từng nhóm traffic.
H2: Phân biệt Load Balancing và Failover
Load Balancing và Failover thường cùng xuất hiện trên các Router Multi-WAN nhưng đây là hai chức năng khác nhau.
H3: Load Balancing
Load Balancing sử dụng nhiều đường truyền hoặc nhiều tài nguyên cùng lúc.
Ví dụ:
WAN 1 + WAN 2 → cùng hoạt động
Lưu lượng được phân phối giữa hai tuyến dựa trên chính sách đã thiết lập.
Mục tiêu chính là tận dụng nhiều tài nguyên và phân chia lượng truy cập.
H3: Failover
Failover tập trung vào khả năng dự phòng.
Ví dụ:
WAN chính → hoạt động
WAN dự phòng → chờ
Nếu WAN chính gặp sự cố:
WAN chính lỗi → chuyển sang WAN dự phòng
Mục tiêu chính của Failover là duy trì kết nối khi một đường truyền không còn hoạt động.
Có thể hiểu ngắn gọn:
Load Balancing → nhiều đường cùng chia tải
Failover → một đường lỗi thì chuyển sang đường khác
Trong thực tế, hai chức năng này thường được triển khai kết hợp:
WAN 1 + WAN 2 → Load Balancing + Failover
Khi cả hai WAN hoạt động, hệ thống chia tải. Nếu một WAN gặp lỗi, lưu lượng được chuyển sang tuyến còn hoạt động.
H2: Cân bằng tải trong hệ thống mạng doanh nghiệp
Trong mạng doanh nghiệp, Load Balancing thường được đặt tại lớp Gateway để quản lý các đường Internet trước khi dữ liệu được đưa vào mạng LAN.
Cấu trúc phổ biến:
ISP 1 + ISP 2 → Load Balancer / Router → Firewall → Core Switch → LAN
Hoặc thiết bị Load Balancer có thể tích hợp trực tiếp các chức năng Router và Firewall tùy model.
Khi hệ thống có nhiều chi nhánh, Load Balancing còn có thể kết hợp với:
VPN
Policy Routing
QoS
Bandwidth Management
Firewall
Multi-WAN
Failover
Ví dụ, lưu lượng truy cập Internet thông thường có thể được phân phối giữa nhiều WAN, trong khi VPN giữa các chi nhánh được ưu tiên chạy trên một đường truyền xác định.
Cách tổ chức này giúp quản trị viên chủ động hơn trong việc kiểm soát và phân phối traffic của toàn hệ thống.
H2: VTXVN – Đơn vị cung cấp thiết bị Cân bằng tải – Load Balancing
VTXVN cung cấp nhóm Cân bằng tải – Load Balancing phục vụ hệ thống mạng doanh nghiệp, văn phòng, chi nhánh và các môi trường sử dụng nhiều đường Internet.
Các thiết bị cân bằng tải có thể được triển khai để quản lý nhiều kết nối WAN, phân phối lưu lượng, dự phòng đường truyền và hỗ trợ các chức năng mạng như VPN, Firewall hoặc Policy Routing tùy từng cấu hình thiết bị.
Tùy kiến trúc hệ thống, Load Balancing có thể được đặt tại Gateway Internet hoặc kết hợp với Router, Firewall và Switch để tạo thành một hệ thống mạng hoàn chỉnh.
VTXVN hỗ trợ cung cấp thông tin kỹ thuật, tư vấn cấu hình và báo giá thiết bị cân bằng tải theo số lượng đường truyền, quy mô mạng và nhu cầu triển khai thực tế của cá nhân, doanh nghiệp và dự án.


