Switch chia mạng 08 POE 10/100M+1UTP BTON

Giá bánLiên hệ

Switch chia mạng PoE BT-6009 GE BTON là sản phẩm mũi nhọn được B&TON đầu tư rất nhiều thời gian và tiền bạc nhằm đưa sản phẩm chất lượng và bền bỉ nhất.

Mã sản phẩm
BT-6009FE
Thương hiệu

Với nhiều năm kinh nghiệm sản xuất Switch chia mạng tại Trung Quốc của B&TON. Các sản phẩm Switch chia mạng B&TON đang từng bước đặt chân vào thị trường Việt Nam với chất lượng sản phẩm cùng giá thành rất rẻ hứa hẹn sẽ là đối thủ đáng gờm với các nhãn hiệu đã rất quen thuộc với chúng ta nhiều năm qua như PLANET, Cissco, TP-Link. Hôm nay Viễn thông xanh sẽ giới thiệu các bạn một sản phẩm được ưa chuộng nhất đó là Switch chia mạng PoE BT-6009 GE BTON.

Giới thiệu về Switch 08 PoE BT-6009GE BTON

Switch chia mạng PoE BTON BT-6009GE là sản phẩm mũi nhọn được B&TON đầu tư rất nhiều thời gian và tiền bạc nghiên cứu để đưa ra sản phẩm rất chất lượng có tốc độ truyền dẫn tín hiệu cao cùng sự bền bỉ.

Switch chia mạng PoE BTON BT-6009FE
                                                                 Switch chia mạng PoE BTON BT-6009 GE

Switch chia mạng PoE BTON BT-6009FE sử dụng phương pháp cấp nguồn PoE với 8 cổng tốc độ 10/100 và 1 cổng UTP truyền dữ liệu quang cáp Cat5e/Cat6 có tốc độ truyền dẫn tín hiệu và sự ổn định rất lớn.

Thông số kỹ Thuật của Switch 08 PoE BT-6009 GE BTON

Switch 08 PoE BTON BT-6009 GE có chức năng cảm biến tự động có thể cấp nguồn cho thiết bị.  Nếu thiết bị PoE bị ngắt kết nối, nó sẽ ngừng cấp nguồn. Công tắc POE có thiết kế đơn giản và đáng tin cậy, nhận dạng tự động nguồn điện và nguồn cấp PoE, tốc độ, full duplex và Auto Uplink.

Thông số kỹ Thuật của Switch 08 PoE BT-6009 GE BTON
POE Port
8 POE 10/100/1000Mbps
Uplink
1 UTP  and 1 SFP 10/100/1000Mbps
Bandwidth
16Gbps
Address Database Size
1K
Power Supply
DC52V
Max.Power Per Port
15.4W(IEEE802.3af) default, 25.5W(IEEE802.3at) optional
Network Protocols
IEEE 802.3,IEEE 802.3i 10BASE-T,IEEE 802.3u 100BASE-TX,
IEEE 802.3af/at,IEEE 802.3x
LED Display
Power, POE, Ethernet
Transmission Distance
100meter for UTP ports; 0~120km for Fiber ports
Fiber Specification
Fiber Port: SC(default), FC/ST/LC(SFP
Dual Fiber850nm(550m);1310nm(2/20/40km);1550nm(60/80/100km)
Single Fiber
1310/1550nm(25/40km);1490/1550nm(60/80/100km)

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của sản phẩm đang được cập nhật. Vui lòng liên hệ để nhận tài liệu chi tiết.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Đánh giá thực tế của bạn giúp khách hàng khác lựa chọn chính xác hơn.

Tối đa 4 tệp: ảnh JPG, PNG, WEBP tối đa 5MB hoặc một video MP4, WEBM tối đa 20MB.

Nội dung và tệp đính kèm sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị.