Cáp quang dã chiến Singlemode

Giá bánLiên hệ

Cáp quang cống phi kim 24FO là dòng cáp quang 24 sợi chuyên dùng cho hệ thống cống bể và hạ tầng viễn thông ngoài trời. Cáp sử dụng cấu trúc phi kim kết hợp vỏ HDPE, phù hợp cho các tuyến cần độ bền cơ học cao nhưng không sử dụng thành phần kim loại.

  • Dung lượng 24FO: Gồm 24 sợi quang, đáp ứng nhu cầu truyền dẫn và mở rộng hệ thống.
  • Cấu trúc phi kim: Không sử dụng giáp kim loại, không dẫn điện và hạn chế dòng điện cảm ứng.
  • Vỏ HDPE: Bảo vệ cáp khi triển khai trong cống bể và môi trường ngoài trời.
  • Độ bền cơ học: Đáp ứng các yêu cầu về chịu căng, chịu ép, va đập, uốn cong và xoắn theo IEC 60794.
Thương hiệu

Cáp quang dã chiến 2FO và 4FO SM – MM là giải pháp lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một thiết bị viễn thông chất lượng cao, đáng tin cậy và dễ dàng triển khai. Với khả năng truyền dẫn tín hiệu ổn định, cáp quang dã chiến không chỉ giúp nâng cao hiệu suất mạng mà còn hỗ trợ tối đa trong các tình huống cần thiết lập mạng tạm thời. Hãy cùng khám phá những lợi ích nổi bật của sản phẩm này!

Lợi ích của cáp quang dã chiến 2FO và 4FO

Cáp quang dã chiến mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người sử dụng:

  • Khả năng truyền dẫn xa: Với công nghệ SM (Single Mode) và MM (Multi Mode), cáp quang có khả năng truyền tín hiệu ở khoảng cách xa mà không làm giảm chất lượng.
  • Dễ dàng lắp đặt: Thiết kế gọn nhẹ và linh hoạt giúp việc triển khai trở nên dễ dàng, ngay cả trong các điều kiện khó khăn.
  • Chống chịu thời tiết: Cáp quang dã chiến được chế tạo với vật liệu bền bỉ, có khả năng chống nước và chống UV, bảo đảm hiệu suất ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.

Ứng dụng của cáp quang dã chiến trong thực tiễn

Cáp quang dã chiến được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

  • Thiết lập mạng tạm thời: Phù hợp cho các sự kiện lớn, buổi hòa nhạc hoặc hội nghị cần kết nối mạng nhanh chóng.
  • Cung cấp dịch vụ internet khẩn cấp: Trong các tình huống thiên tai hoặc khủng hoảng, cáp quang dã chiến giúp thiết lập mạng lưới ngay lập tức.
  • Hỗ trợ các dự án xây dựng: Trong quá trình thi công, cáp quang dã chiến cho phép kết nối các thiết bị mạng dễ dàng.

So sánh cáp quang SM và MM

Khi lựa chọn cáp quang dã chiến, việc phân biệt giữa cáp quang SM và MM là rất quan trọng:

  • Cáp quang SM: Thích hợp cho khoảng cách dài, thường được sử dụng trong các mạng cáp quang chính.
  • Cáp quang MM: Thích hợp cho khoảng cách ngắn hơn, phù hợp với các ứng dụng trong khu vực hạn chế như tòa nhà hoặc khuôn viên.

Bảo trì và bảo quản cáp quang dã chiến

Để đảm bảo cáp quang dã chiến hoạt động hiệu quả, việc bảo trì và bảo quản là rất quan trọng:

  • Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra tình trạng cáp để phát hiện sớm các hư hỏng.
  • Bảo quản nơi khô ráo: Hạn chế để cáp tiếp xúc với độ ẩm hoặc nhiệt độ cao.
  • Sử dụng thiết bị chuyên dụng: Sử dụng các công cụ chuyên dụng để lắp đặt và bảo trì cáp quang.

Tổng kết lại, cáp quang dã chiến 2FO và 4FO SM – MM là lựa chọn lý tưởng cho các nhu cầu kết nối mạng tạm thời và khẩn cấp. Với chất lượng cao và thiết kế tiện lợi, sản phẩm này sẽ giúp bạn thiết lập mạng lưới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đừng ngần ngại, hãy liên hệ với Viễn Thông Xanh Việt Nam ngay hôm nay để được tư vấn và đặt hàng!

Thông số kỹ thuật

Cáp quang dã chiến Singlemode
Thông số kỹ thuậtGiá trị
SỢI QUANG
Loại sợiSinglemode 9/125 hoặc Multimode 50/125
Đường kính trường mode (Mode Field Diameter)1310 nm: 9,2 µm ±0,4 µm
1550 nm: 10,4 µm ±0,8 µm
Đường kính vỏ sợi (Cladding Diameter)125,0 µm ±1 µm
Suy hao lõi @1310 nm≤ 0,35 dB/km
Suy hao lõi @1550 nm≤ 0,20 dB/km
Nhiệt độ làm việc0°C đến +60°C
Thời gian sử dụng≥ 15 năm
TRUYỀN DẪN
Suy hao chèn (Insertion Loss)≤ 1 dB
Suy hao phản xạ (Return Loss)≥ 50 dB
Bước sóng cắt (Cut-off Wavelength)≤ 1260 nm
CÁP DÃ CHIẾN
Đường kính dây cáp5,5 – 5,6 mm
Bán kính uốn cong≥ 10 lần đường kính cáp
Lực căng tối đa≥ 2,0 kN
Khả năng chịu nén≥ 1,0 kN/100 mm (tương đương cáp chôn trực tiếp)
Khả năng chịu xoắn≥ 50 chu kỳ
Lực kéo đột ngột (Crush Short Term)1000 N/10 cm
Lực kéo liên tục (Crush Long Term)200 N/10 cm
ĐẦU CONNECTOR
Mã ConnectorYZCO2P / YZCO2S
Suy hao chèn (Insertion Loss)Singlemode: ≤ 1,0 dB
Multimode: ≤ 0,8 dB
Suy hao phản hồi (Return Loss)Singlemode: ≥ 50 dB
Multimode: ≥ 30 dB
Độ bền cơ học (số lần cắm rút)≥ 1000 lần
Nhiệt độ hoạt động-30°C đến +85°C
Khả năng chịu kéo (Tensile Strength)≥ 100 N
Độ rung (Vibration)98 m/s² (f = 10 Hz – 500 Hz)
Khả năng chịu va đập (Shock)490 m/s² (t = 11 ms)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Đánh giá thực tế của bạn giúp khách hàng khác lựa chọn chính xác hơn.

Tối đa 4 tệp: ảnh JPG, PNG, WEBP tối đa 5MB hoặc một video MP4, WEBM tối đa 20MB.

Nội dung và tệp đính kèm sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị.