Giảm giá!

Thông số nổi bật

Loại cáp
Multimode OM1 62.5/125μm
Số lõi
4 lõi
Chiều dài cuộn
3000m
Sử dụng
Trong nhà hoặc ngoài trời

Cáp quang Multimode 4FO GYXTW chuẩn OM1 62.5/125μm

Giá gốc là: 25,200₫.Giá hiện tại là: 22,350₫.

Tiết kiệm 2,850 Giảm 11% so với giá niêm yết

Cáp quang Multimode 4FO GYXTW OM1 62.5/125 µm là dòng cáp quang 4 sợi phù hợp cho các hệ thống truyền dẫn dữ liệu khoảng cách ngắn. Sản phẩm sử dụng sợi Multimode OM1, đáp ứng nhu cầu kết nối trong mạng LAN, hệ thống nội bộ và các tuyến truyền dẫn quang doanh nghiệp.

  • Dung lượng 4FO: Gồm 4 sợi quang, phù hợp cho các hệ thống mạng quy mô nhỏ và vừa.
  • Chuẩn OM1: Sử dụng sợi Multimode 62.5/125 µm, phù hợp cho các ứng dụng truyền dẫn quang khoảng cách ngắn.
  • Cấu trúc GYXTW: Tăng khả năng bảo vệ sợi quang và độ bền cơ học trong quá trình triển khai.
  • Ứng dụng: Phù hợp cho mạng LAN, hệ thống nội bộ, kết nối thiết bị mạng và các tuyến quang trong doanh nghiệp.
Mã sản phẩm
GYXTW_4FO_OM1

Cáp quang Multimode 4FO GYXTW chuẩn OM1 62.5/125μm – VTXVN là giải pháp lý tưởng cho những nhu cầu kết nối mạng hiệu suất cao trong môi trường văn phòng và doanh nghiệp. Với công nghệ tiên tiến và chất lượng vượt trội, sản phẩm này không chỉ đảm bảo tín hiệu ổn định mà còn giúp tiết kiệm chi phí cho hệ thống viễn thông của bạn.

1. Đặc điểm nổi bật của cáp quang Multimode 4FO GYXTW chuẩn OM1

Cáp quang Multimode 4FO GYXTW chuẩn OM1 62.5/125μm được thiết kế với nhiều đặc điểm nổi bật:

  • Chất lượng truyền dẫn: Với đường kính lõi quang là 62.5μm, sản phẩm cho phép truyền tải tín hiệu quang ở khoảng cách xa mà không bị suy hao nhiều.
  • Độ bền cao: Được sản xuất từ các vật liệu chất lượng, cáp quang này có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường khác nhau.
  • Dễ dàng lắp đặt: Thiết kế linh hoạt giúp việc lắp đặt cáp trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết.

2. Ứng dụng của cáp quang Multimode trong hệ thống viễn thông

Cáp quang này thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau:

  • Mạng cục bộ (LAN): Thích hợp cho văn phòng, trường học và các cơ sở kinh doanh cần kết nối mạng nội bộ ổn định.
  • Truyền dữ liệu lớn: Đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn giữa các thiết bị trong hệ thống.
  • Hệ thống camera giám sát: Cung cấp kết nối ổn định cho hệ thống camera an ninh trong các khu vực rộng lớn.

3. Lợi ích khi sử dụng cáp quang Multimode 4FO GYXTW

Sử dụng cáp quang Multimode 4FO GYXTW mang lại nhiều lợi ích:

  • Tăng tốc độ truyền tải: Cáp quang cho phép tốc độ truyền dữ liệu nhanh gấp nhiều lần so với cáp đồng.
  • Giảm thiểu chi phí bảo trì: Độ bền cao giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.

Nhằm nâng cao hiệu suất và độ tin cậy cho hệ thống viễn thông của bạn, hãy lựa chọn cáp quang Multimode 4FO GYXTW chuẩn OM1 62.5/125μm – VTXVN. Sản phẩm không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn mang lại giá trị kinh tế dài hạn. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất!

Thông số kỹ thuật

Cáp quang Multimode 4FO GYXTW chuẩn OM1 62.5/125μm
TIÊU CHUẨN SỢI QUANG OM1
Loại sợi quangMultimode OM1
Kích thước sợi50/125 µm
Suy hao tại 1300 nm≤ 1.0 dB/km
Suy hao tại 1310 nm≤ 1.0 dB/km
Băng thông tại 850 nm≥ 200 MHz·km
Băng thông tại 1300 nm≥ 600 MHz·km
Khẩu độ số (NA)0.275 ± 0.015 NA
TIÊU CHUẨN CẤU TRÚC CÁP
GYXS/GYXTW 2–12FOSố sợi: 2–12FO
Đường kính cáp: 10.0 mm
Trọng lượng: 105 kg/km
Độ bền kéo dài/ngắn hạn: 600/1500 N
Khả năng chịu nghiền dài/ngắn hạn: 300/1000 N/100 mm
Bán kính uốn tĩnh/động: 10D/20D
GYXS/GYXTW 2–12FOSố sợi: 2–12FO
Đường kính cáp: 10.6 mm
Trọng lượng: 124 kg/km
Độ bền kéo dài/ngắn hạn: 1000/3000 N
Khả năng chịu nghiền dài/ngắn hạn: 1000/3000 N/100 mm
Bán kính uốn tĩnh/động: 10D/20D
GYXS/GYXTW 14–24FOSố sợi: 14–24FO
Đường kính cáp: 12.5 mm
Trọng lượng: 149 kg/km
Độ bền kéo dài/ngắn hạn: 1000/3000 N
Khả năng chịu nghiền dài/ngắn hạn: 1000/3000 N/100 mm
Bán kính uốn tĩnh/động: 10D/20D
GYXS/GYXTW 26–36FOSố sợi: 26–36FO
Đường kính cáp: 14.0 mm
Trọng lượng: 190 kg/km
Độ bền kéo dài/ngắn hạn: 1000/3000 N
Khả năng chịu nghiền dài/ngắn hạn: 1000/3000 N/100 mm
Bán kính uốn tĩnh/động: 10D/20D
GYXS/GYXTW 38–48FOSố sợi: 38–48FO
Đường kính cáp: 15.0 mm
Trọng lượng: 216 kg/km
Độ bền kéo dài/ngắn hạn: 1000/3000 N
Khả năng chịu nghiền dài/ngắn hạn: 1000/3000 N/100 mm
Bán kính uốn tĩnh/động: 10D/20D

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Đánh giá thực tế của bạn giúp khách hàng khác lựa chọn chính xác hơn.

Tối đa 4 tệp: ảnh JPG, PNG, WEBP tối đa 5MB hoặc một video MP4, WEBM tối đa 20MB.

Nội dung và tệp đính kèm sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị.