Ms. Dung
0982 960 685
Tất cả sản phẩm
Lọc sản phẩm
Chọn danh mục và hãng phù hợp để thu hẹp kết quả.
Hiển thị 649–672 của 1863 kết quả
-
-17%
Mã: CQCKL-CTTCáp quang chôn trực tiếp – Cáp cống kim loại
Thông số nổi bật- Loại sợi
- Đơn mode, G.652D
- Độ méo vỏ sợi
- ≤ 1%
- Đường kính vỏ/ dung sai
- 125.0µm/ ±1µm
- Tình trạng
- Còn hàng
Giá gốc là: 18,000₫.15,000₫Giá hiện tại là: 15,000₫. -
Mã: CKL 12FOCáp quang chôn trực tiếp 12fo M3-Viettel Singlemode
Thông số nổi bật- Số sợi quang
- 12 sợi ống lỏng
- Khoảng cách truyền tối đa
- > 10km
- Nhiệt độ hoạt động
- -20ºC to 70ºC
- Hãng sản xuất
- M3-Viettel
Liên hệ -
Mã: CKL 24FoCáp quang chôn trực tiếp 24fo M3-Viettel Singlemode
Thông số nổi bật- Số sợi quang
- 24 sợi ống lỏng
- Khoảng cách truyền tối đa
- > 10km
- Nhiệt độ hoạt động
- -20ºC to 70ºC
- Hãng sản xuất
- M3-Viettel
Liên hệ -
Mã: CKL 48FOCáp quang chôn trực tiếp 48fo M3-Viettel Singlemode
Thông số nổi bật- Số sợi quang
- 48 sợi ống lỏng
- Khoảng cách truyền tối đa
- > 10km
- Nhiệt độ hoạt động
- -20ºC to 70ºC
- Hãng sản xuất
- M3-Viettel
Liên hệ -
Mã: CKL 72FOCáp quang chôn trực tiếp 72fo M3-Viettel Singlemode
Thông số nổi bật- Số sợi quang
- 72 sợi ống lỏng
- Khoảng cách truyền tối đa
- > 10km
- Nhiệt độ hoạt động
- -20ºC to 70ºC
- Hãng sản xuất
- M3-Viettel
Liên hệ -
Mã: OPGWCáp quang chống sét OPGW - Cáp quang điện lực
Thông số nổi bật- Số sợi quang
- 12FO, 24FO, 36FO...
- Khoảng cách truyền tối đa
- > 10km
- Bước sóng
- 1310nm và 1550nm.
- Thông số
- Chống sét tyệt đối
55,000₫ -
Mã: 1-1427431-2Cáp quang Commscope 4FO MultiMode 1-1427431-2
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 120 (78) (kg/km)
- Thông số
- Đường kính vỏ 50/125 µm
- Thông số
- Băng thông OFL 500/500 MHz/km
- Thông số
- Khả năng chịu nhiệt -40°C đến +70°C
Liên hệ -
Mã: P/N:1-1427431-3Cáp quang Commscope 4FO Outdoor 10G bọc thép P/N:1-1427431-3
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 140 (78) (kg/km)
- Thông số
- Tộc độ truyền tải 10G
- Thông số
- Gia cố sợi thép tránh động vật, tác hại môi trường
- Số sợi
- 4
Liên hệ -
Mã: P/N:1-1427431-2Cáp quang Commscope 4FO Outdoor bọc thép P/N:1-1427431-2
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 140 (78) (kg/km)
- Thông số
- Đường kính vỏ 50/125 µm
- Thông số
- Gia cố sợi thép tránh động vật, tác hại môi trường
- Số sợi
- 4
Liên hệ -
Mã: P/N: 1-1427431-2Cáp quang Commscope 6FO MultiMode 1-1427431-2
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 120 (78) (kg/km)
- Thông số
- Đường kính vỏ 50/125 µm
- Thông số
- Băng thông OFL 500/500 MHz/km
- Thông số
- Khả năng chịu nhiệt -40°C đến +70°C
Liên hệ -
Mã: 760031674Cáp quang CommScope Indoor 8FO OM3 P/N:760031674
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 13.4 lb/kft | 20.0 kg/km
- Thông số
- Đường kính vỏ 5.10 mm | 0.20 in
- Thông số
- Fiber Type OM3, LazrSPEED® 300
- Thông số
- Chiều dài cáp 500m
Liên hệ -
-5%
Mã: 760046649Cáp quang CommScope Indoor OM3 4FO P/N: 760046649
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 13.4 lb/kft | 20.0 kg/km
- Thông số
- Đường kính vỏ 5.10 mm | 0.20 in
- Thông số
- Fiber Type OM3, LazrSPEED® 300
- Thông số
- Chiều dài cáp 500m
Giá gốc là: 55,000₫.52,000₫Giá hiện tại là: 52,000₫. -
Mã: 760039966Cáp quang CommScope Indoor OM3 6FO P/N: 760039966
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 13.4 lb/kft | 20.0 kg/km
- Thông số
- Đường kính vỏ 5.10 mm | 0.20 in
- Thông số
- Fiber Type OM3, LazrSPEED® 300
- Thông số
- Chiều dài cáp 500m
Liên hệ -
Mã: 760068718Cáp quang CommScope Indoor Single Mode 4FO P/N: 760068718
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 13.4 lb/kft | 20.0 kg/km
- Thông số
- Đường kính vỏ 5.10 mm | 0.20 in
- Thông số
- Fiber Type OM3, LazrSPEED® 300
- Thông số
- Chiều dài cáp 500m
Liên hệ -
Mã: 760009753Cáp quang CommScope Indoor Single Mode 6FO P/N: 760009753
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 13.4 lb/kft | 20.0 kg/km
- Thông số
- Đường kính vỏ 5.10 mm | 0.20 in
- Thông số
- Fiber Type OM3, LazrSPEED® 300
- Thông số
- Chiều dài cáp 500m
Liên hệ -
Mã: Y-1427449-3Cáp quang Commscope outdoor 4FO MultiMode 10G P/N:Y-1427449-3
Thông số nổi bật- Thông số
- Trọng lượng cáp 120 (78) (kg/km)
- Thông số
- Tốc độ truyền tải 10G
- Thông số
- Đường kính vỏ 50/125 µm
- Thông số
- Chiều dài 500m
Liên hệ -
Mã: CQCKL-12FO-CTTCáp quang cống kim loại 12FO | Cáp quang chôn trực tiếp
Thông số nổi bật- Loại sợi
- Đơn mode, G.652D
- Số sợi quang
- 12
- Lỗi đồng tâm lõi
- ≤ 0.5µm
- Tình trạng
- Còn hàng
Liên hệ -
Mã: CQCKL-24FO-CTTCáp quang cống kim loại 24FO chôn trực tiếp
Thông số nổi bật- Loại sợi
- Đơn mode, G.652D
- Số sợi quang
- 24
- Đường kính vỏ/ dung sai
- 125.0µm/ ±1µm
- Tình trạng
- Còn hàng
Liên hệ -
Mã: CQCKL-48FO-CTTCáp quang cống kim loại 48FO chôn trực tiếp
Thông số nổi bật- Loại sợi
- Đơn mode, G.652D
- Số sợi quang
- 48
- Đường kính vỏ/ dung sai
- 125.0µm/ ±1µm
- Tình trạng
- Còn hàng
Liên hệ -
Mã: CQCKL-8FO-CTTCáp quang cống kim loại 8FO | Cáp quang chôn trực tiếp
Thông số nổi bật- Loại sợi
- Đơn mode, G.652D
- Số sợi quang
- 8
- Đường kính vỏ/ dung sai
- 125.0µm/ ±1µm
- Tình trạng
- Còn hàng
Liên hệ -
Mã: CQCKL-96FO-CTTCáp quang cống kim loại 96FO chôn trực tiếp
Thông số nổi bật- Đường kính vỏ/ dung sai
- 125.0µm/ ±1µm
- Lỗi đồng tâm lõi
- ≤ 0.5µm
- Màu sặc
- Đen
- Tình trạng
- Còn hàng
Liên hệ -
Mã: CQ-LC-12FOCáp quang cống phi kim loại 12FO
Thông số nổi bật- Dải nhiệt
- 5oC ~ 70oC
- Hệ số dãn nở nhiệt
- 8.2×10-6/oC
- Độ ẩm tương đối
- 1~100%
- Tình trạng
- Còn hàng
Liên hệ -
-12%
Mã: 24FO-CPKLCáp quang cống Phi kim loại 24FO
Thông số nổi bật- Loại cáp
- Single-mode
- Chất liệu vỏ
- HDPE chịu nhiệt
- Độ căng của sợi
- £0.6% Tải lớn nhất
- Khả năng chịu nén
- 2000N/10cm
Giá gốc là: 16,500₫.14,500₫Giá hiện tại là: 14,500₫. -
Mã: SP-18684Cáp quang dã chiến Singlemode
Thông số nổi bật- Số sợi quang
- 4 sợi
- Khoảng cách truyền tối đa
- > 10km
- Khả năng chịu va đập
- 490N
- Khả năng chịu kéo
- ≥ 1000N
Liên hệ
